Trayal
Serbia
Trayal Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Trayal ghi bàn cứ mỗi 88 phút trong Giải Vô địch Quốc
Trayal ghi trung bình 1.03 bàn mỗi trận
Trayal là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Giải Vô địch Quốc
Trayal không ghi được bàn trong 36% tại Giải Vô địch Quốc
Bàn thua
Trayal để thủng lưới cứ mỗi 63 phút tại Giải Vô địch Quốc
Trayal để thủng lưới trung bình 1.44 bàn mỗi trận
Trayal đạt được 21% trận giữ sạch lưới tại Giải Vô địch Quốc
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Trayal đã tham gia trong Giải Vô địch Quốc
Trayal tổng số bàn thắng mỗi trận 2.46 trong mỗi trận tại Giải Vô địch Quốc
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 39% đối với Trayal tại Giải Vô địch Quốc
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 77% đối với Trayal tại Giải Vô địch Quốc
CDG thống kê
Trayal đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 44% trận đấu tại Giải Vô địch Quốc
Trayal ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 8% trận đấu tại Giải Vô địch Quốc
Trayal ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 29% trận đấu của đội này tại Giải Vô địch Quốc
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Trayal ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Vô địch Quốc
Trayal chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Vô địch Quốc
Trayal chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Vô địch Quốc
Trayal ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Vô địch Quốc
Trayal chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Vô địch Quốc
Trayal chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải Vô địch Quốc
Kèo Chấp Thống Kê
Trayal ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 93% trong Giải Vô địch Quốc
Trong hiệp một, Trayal ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 93% trong Giải Vô địch Quốc
Trong hiệp hai, Trayal ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 93% trong Giải Vô địch Quốc
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Trayal thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Vô địch Quốc
Trayal có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Vô địch Quốc
Trong hiệp một, Trayal thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Vô địch Quốc
Trong hiệp một, Trayal có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Vô địch Quốc
Trong hiệp hai, Trayal thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Vô địch Quốc
Trong hiệp hai, Trayal có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Vô địch Quốc
Phạt Góc Thống Kê
Trayal thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Vô địch Quốc
Trayal có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Vô địch Quốc
Trong hiệp một, Trayal thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Vô địch Quốc
Trayal có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Vô địch Quốc
Trong hiệp hai, Trayal thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Vô địch Quốc
Trayal có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Vô địch Quốc
Trayal Bàn
| # | Hình thức AFC Champions League 2019, Qualification | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 39 | 17 | 8 | 14 | 53:39 | 14 | 59 | |
| 2 | 39 | 16 | 14 | 9 | 44:33 | 11 | 58 | |
| 3 | 39 | 14 | 12 | 13 | 43:40 | 3 | 54 | |
| 4 | 39 | 14 | 10 | 15 | 41:38 | 3 | 52 | |
| 5 | 39 | 12 | 13 | 14 | 47:52 | -5 | 49 | |
| 6 | 39 | 10 | 13 | 16 | 38:56 | -18 | 43 | |
| 7 | 39 | 10 | 10 | 19 | 41:58 | -17 | 40 | |
| 8 | 39 | 8 | 13 | 18 | 39:60 | -21 | 37 | |
| 9 | 39 | 9 | 8 | 22 | 40:56 | -16 | 35 | |
| 10 | 39 | 6 | 11 | 22 | 31:60 | -29 | 29 |
- Relegation
| # | Hình thức Prva Liga 25/26 | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 18 | 9 | 3 | 48:26 | 22 | 63 | |
| 2 | 30 | 16 | 9 | 5 | 41:25 | 16 | 57 | |
| 3 | 30 | 16 | 8 | 6 | 47:23 | 24 | 56 | |
| 4 | 30 | 13 | 9 | 8 | 30:25 | 5 | 48 | |
| 5 | 30 | 11 | 11 | 8 | 44:39 | 5 | 44 | |
| 6 | 30 | 9 | 14 | 7 | 30:27 | 3 | 41 | |
| 7 | 30 | 11 | 7 | 12 | 34:28 | 6 | 40 | |
| 8 | 30 | 10 | 10 | 10 | 30:29 | 1 | 40 | |
| 9 | 30 | 10 | 12 | 8 | 31:29 | 2 | 38 | |
| 10 | 30 | 9 | 10 | 11 | 34:41 | -7 | 37 | |
| 11 | 30 | 9 | 9 | 12 | 30:33 | -3 | 36 | |
| 12 | 30 | 7 | 10 | 13 | 29:44 | -15 | 31 | |
| 13 | 30 | 6 | 12 | 12 | 22:40 | -18 | 30 | |
| 14 | 30 | 7 | 8 | 15 | 33:36 | -3 | 29 | |
| 15 | 30 | 6 | 8 | 16 | 26:47 | -21 | 26 | |
| 16 | 30 | 4 | 10 | 16 | 23:40 | -17 | 22 |
- Championship round
- Relegation Round